phá giới
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của một tu sĩ (như nhà sư, ni cô) vi phạm, không tuân thủ các giới luật, điều cấm kỵ của tôn giáo mà mình đã thọ nhận. Hành động này làm hỏng sự thanh tịnh, phá vỡ lời nguyện giữ giới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị sư ấy đã phá giới khi ăn mặn vào ngày rằm. (Hành động ăn mặn vi phạm giới luật ăn chay vào những ngày nhất định.)
- Theo đạo Phật, một tu sĩ nếu phá giới nặng có thể bị buộc phải hoàn tục. (Việc vi phạm nghiêm trọng có thể dẫn đến hậu quả là phải rời bỏ đời sống tu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị phát hiện phá giới": bị lộ ra, bị biết đến hành vi vi phạm giới luật.
- Vị tu hành đó đã bị phát hiện phá giới và phải chịu sự khiển trách từ giáo hội.
- "tội phá giới": tội danh hoặc lỗi lầm do vi phạm giới luật gây ra.
- Trong luật nghi của nhà chùa, tội phá giới được xem xét rất nghiêm khắc.
Biến thể và từ liên quan
- Phạm giới (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc vi phạm vào các điều giới luật đã quy định.
- Phá giới đàn (cụm danh từ): chỉ một nghi lễ đặc biệt trong Phật giáo, nơi các Phật tử phát nguyện thọ giới. "Phá" ở đây không mang nghĩa tiêu cực như "phá giới" thông thường, mà là "mở ra" một giới đàn. LƯU Ý: Đây là một thuật ngữ/cụm từ riêng, nghĩa khác biệt với động từ "phá giới".
- Hoàn tục (động từ): trở lại đời sống thế tục, thường là hệ quả của việc phá giới nghiêm trọng.
- Giới luật (danh từ): những điều răn cấm, quy tắc đạo đức trong tôn giáo (như Ngũ giới, Thập giới trong Phật giáo).
Từ đồng nghĩa
- Vi phạm giới luật: làm trái, không tuân theo các quy định của giới luật.
- Bội giới: (từ Hán Việt, 背戒) mang nghĩa tương tự, chỉ sự phản bội, vi phạm lời thề giữ giới.
Thành ngữ liên quan
- "Tu hành mà phá giới thì còn tội hơn người thế tục": Câu nói nhấn mạnh trách nhiệm và hậu quả nặng nề hơn đối với một người tu hành khi họ vi phạm giới luật so với người bình thường.
- Nói thầy tu không giữ đúng được những điều cấm kỵ.